Acrylic là loại vật liệu phủ bề mặt có nguồn gốc từ nhựa PMMA (Polymethyl Methacrylate), thường được gọi là nhựa mica trong suốt. Trong ngành nội thất, Acrylic được sử dụng ở dạng tấm nhựa Acrylic bóng gương có màu sắc đa dạng, sau đó được dán lên cốt MDF bằng keo chuyên dụng.
Acrylic nổi bật với đặc tính bề mặt phẳng, nhẵn, có độ bóng gương hoàn hảo giúp phản chiếu ánh sáng, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại. Vật liệu này được ưa chuộng trong các thiết kế nội thất theo phong cách tối giản (minimalism) hoặc hiện đại (modern) vì mang lại không gian sáng rộng và thẩm mỹ cao.
So với Melamine hay Laminate, Acrylic thiên về giá trị thẩm mỹ hơn là cơ lý tính. Tuy nhiên, bề mặt có thể đánh bóng lại nếu bị trầy nhẹ, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Đây là lý do Acrylic ngày càng được sử dụng nhiều trong tủ bếp cao cấp, tủ áo cánh phẳng và các sản phẩm nội thất sang trọng.


(Various types of wood chips, resin and additives)
| Loại ván Product type |
Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | ||||
| Tất cảAll types | Độ dàyThickness | mm | ± 0.5 mm | EN 324-1 | ||
| Dài & RộngLength & Width | mm | ± 5 mm | EN 324-1 | |||
| Góc vuông (Đường chéo)Squareness | mm | ≤ 2 mm | EN 324-2 | |||
| Loại keo Glue type |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| E1 | mg/m³ | ≤ 0.124 | ISO 12460-1 | ||
| E0 | mg/L | ≤ 0.5 | JIS A 1460 | ||
| Super E0 | mg/L | ≤ 0.3 | JIS A 1460 | ||
| EPA – CARB | ppm | ≤ 0.09 | ASTM D6007: 2014 | ||
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| Tỷ trọng trung bìnhAverage Density | kgs/m³ | 670 ± 20 | 650 ± 20 | 630 ± 20 | EN 323 |
| Độ ẩmMoisture content | % | 5–13 | — | ||
| Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) | N/mm² | 11 | 11 | 10.5 | EN 310 |
| Modun đàn hồi uốn tĩnhModulus of Elasticity (MOE) | N/mm² | 1800 | 1600 | 1500 | EN 310 |
| Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) | N/mm² | 0.40 | 0.35 | 0.30 | EN 319 |
| Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) | N | N/A | 400 | 400 | EN 320 |
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| Tỷ trọng trung bìnhAverage Density | kgs/m³ | 400–900 | JIS A 5908 | ||
| Độ ẩmMoisture content | % | 5–13 | JIS A 5908 | ||
| Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) | N/mm² | min 13 | JIS A 5908 | ||
| Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) | N/mm² | min 0.2 | JIS A 5908 | ||
| Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) | N | min 400 | JIS A 5908 | ||
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| Tỷ trọng trung bìnhAverage Density | kgs/m³ | 690 ± 20 | 670 ± 20 | 650 ± 20 | EN 323 |
| Độ ẩmMoisture content | % | 5–13 | — | ||
| Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) | N/mm² | 15 | 14 | 12 | EN 310 |
| Modun đàn hồi uốn tĩnhModulus of Elasticity (MOE) | N/mm² | 2050 | 1950 | 1850 | EN 310 |
| Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) | N/mm² | 0.45 | 0.45 | 0.40 | EN 319 |
| Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) | N | N/A | 400 | 400 | EN 320 |
| Độ trương nở 24hrsThickness swelling: 24hrs | % | 17 | 14 | 13 | EN 317 |
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Thông số Value |
Phương pháp Test method |
|---|---|---|---|
| Độ mài mòn bề mặt (IP)Abrasion resistance (IP) | Vòng / Revolutions | 40–100 | EN 438-2 |
* Thông số thực tế từng loại MFC sẽ khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
Actual specifications each of MFC is different due to application and purpose of usage.
* Thông số trên chỉ có giá trị tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước.
This specification is for reference only. Subject to change without prior notice.

