Sẽ mở trong thẻ mới

Laminate – hay còn gọi là HPL (High Pressure Laminate) – là loại vật liệu trang trí bề mặt cao cấp, cấu tạo từ nhiều lớp giấy kraft nền tẩm nhựa phenolic, một lớp giấy trang trí bề mặt (decor paper) và lớp màng bảo vệ trong suốt (overlay). Các lớp này được ép lại dưới áp suất cực cao (hơn 1000 psi) và nhiệt độ khoảng 150°C, tạo thành tấm laminate có độ cứng, độ bền và khả năng chống chịu vượt trội.

Khác với Melamine được ép trực tiếp lên cốt ván, Laminate được sản xuất thành tấm riêng lẻ, sau đó dùng keo chuyên dụng (như keo PUR) dán lên cốt MDF, PB, Plywood, PVC foam board, OSB….. Điều này giúp Laminate có độ bền cơ học cao hơn, chống trầy xước, chịu ẩm và chịu nhiệt tốt hơn. Chính vì vậy, Laminate thường được lựa chọn cho nội thất cao cấp, không gian công cộng hoặc khu vực chịu tác động mạnh.

Laminate

Độ bền cao, chống trầy xước, chống va đập.
Chịu nước, chịu nhiệt, chống hóa chất nhẹ.
Màu sắc, bề mặt đa dạng: bóng, mờ, sần, 3D.
Tuổi thọ cao hơn Melamine.

Nội thất công cộng: trường học, bệnh viện, nhà hàng.
Khu vực có độ ẩm cao: tủ bếp, mặt bàn.
icon-shop
Không gian cao cấp: khách sạn, showroom.

Thành phần (Composition): Dăm gỗ các loại, keo và phụ gia
(Various types of wood chips, resin and additives)

Dung Sai Kích Thước — Dimension Tolerance
Loại ván
Product type
Đặc tính
Properties
ĐVT
Unit
Giới hạn độ dày (mm)
Range of thickness board (mm)
Phương pháp
Test method
≥ 9–13 > 13–20 > 20–25
Tất cảAll types Độ dàyThickness mm ± 0.5 mm EN 324-1
Dài & RộngLength & Width mm ± 5 mm EN 324-1
Góc vuông (Đường chéo)Squareness mm ≤ 2 mm EN 324-2

Độ Phát Thải Formaldehyde — Formaldehyde Emission
Loại keo
Glue type
ĐVT
Unit
Giới hạn độ dày (mm)
Range of thickness board (mm)
Phương pháp
Test method
≥ 9–13 > 13–20 > 20–25
E1 mg/m³ ≤ 0.124 ISO 12460-1
E0 mg/L ≤ 0.5 JIS A 1460
Super E0 mg/L ≤ 0.3 JIS A 1460
EPA – CARB ppm ≤ 0.09 ASTM D6007: 2014

Tính Chất Cơ Lý Tấm Ván — Physical Properties

Loại keo E1 / EPA
Đặc tính
Properties
ĐVT
Unit
Giới hạn độ dày (mm)
Range of thickness board (mm)
Phương pháp
Test method
≥ 9–13 > 13–20 > 20–25
Tỷ trọng trung bìnhAverage Density kgs/m³ 670 ± 20 650 ± 20 630 ± 20 EN 323
Độ ẩmMoisture content % 5–13 —
Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) N/mm² 11 11 10.5 EN 310
Modun đàn hồi uốn tĩnhModulus of Elasticity (MOE) N/mm² 1800 1600 1500 EN 310
Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) N/mm² 0.40 0.35 0.30 EN 319
Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) N N/A 400 400 EN 320

Loại keo E0 & Super E0
Đặc tính
Properties
ĐVT
Unit
Giới hạn độ dày (mm)
Range of thickness board (mm)
Phương pháp
Test method
≥ 9–13 > 13–20 > 20–25
Tỷ trọng trung bìnhAverage Density kgs/m³ 400–900 JIS A 5908
Độ ẩmMoisture content % 5–13 JIS A 5908
Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) N/mm² min 13 JIS A 5908
Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) N/mm² min 0.2 JIS A 5908
Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) N min 400 JIS A 5908

Loại keo MUF E1 / MUF EPA — Chống ẩm / Moisture Resistance
Đặc tính
Properties
ĐVT
Unit
Giới hạn độ dày (mm)
Range of thickness board (mm)
Phương pháp
Test method
≥ 9–13 > 13–20 > 20–25
Tỷ trọng trung bìnhAverage Density kgs/m³ 690 ± 20 670 ± 20 650 ± 20 EN 323
Độ ẩmMoisture content % 5–13 —
Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) N/mm² 15 14 12 EN 310
Modun đàn hồi uốn tĩnhModulus of Elasticity (MOE) N/mm² 2050 1950 1850 EN 310
Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) N/mm² 0.45 0.45 0.40 EN 319
Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) N N/A 400 400 EN 320
Độ trương nở 24hrsThickness swelling: 24hrs % 17 14 13 EN 317

Đặc Tính Bề Mặt Melamine — Coating Characteristics
Đặc tính
Properties
ĐVT
Unit
Thông số
Value
Phương pháp
Test method
Độ mài mòn bề mặt (IP)Abrasion resistance (IP) Vòng / Revolutions 40–100 EN 438-2

* Thông số thực tế từng loại MFC sẽ khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
Actual specifications each of MFC is different due to application and purpose of usage.

* Thông số trên chỉ có giá trị tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước.
This specification is for reference only. Subject to change without prior notice.

LE 004G White
KÍCH CỠ: 1220 x 2440 x 0.7mm
MÀU CẠNH PVE: PVC 104G
DANH MỤC: Laminate, LE Đơn sắc
LE 004SH White
KÍCH CỠ: 1220 x 2440 x 0.7mm
MÀU CẠNH PVE: PVC 104SH
DANH MỤC: Laminate, LE Đơn sắc
Màu sắc hiển thị trên website có thể chênh lệch so với thực tế do độ sáng màn hình, thiết bị scan hoặc chất lượng ảnh chụp. Vui lòng đối chiếu thêm catalogue để đảm bảo chính xác.

LE 004G White

KÍCH CỠ: 1220 x 2440 x 0.7mm
MÀU CẠNH PVE: PVC 104G
DANH MỤC: Laminate, LE Đơn sắc
TẢI ẢNH
Màu sắc hiển thị trên website có thể chênh lệch so với thực tế do độ sáng màn hình, thiết bị scan hoặc chất lượng ảnh chụp. Vui lòng đối chiếu thêm catalogue để đảm bảo chính xác.

LE 004SH White

KÍCH CỠ: 1220 x 2440 x 0.7mm
MÀU CẠNH PVE: PVC 104SH
DANH MỤC: Laminate, LE Đơn sắc
TẢI ẢNH