Laminate – hay còn gọi là HPL (High Pressure Laminate) – là loại vật liệu trang trí bề mặt cao cấp, cấu tạo từ nhiều lớp giấy kraft nền tẩm nhựa phenolic, một lớp giấy trang trí bề mặt (decor paper) và lớp màng bảo vệ trong suốt (overlay). Các lớp này được ép lại dưới áp suất cực cao (hơn 1000 psi) và nhiệt độ khoảng 150°C, tạo thành tấm laminate có độ cứng, độ bền và khả năng chống chịu vượt trội.
Khác với Melamine được ép trực tiếp lên cốt ván, Laminate được sản xuất thành tấm riêng lẻ, sau đó dùng keo chuyên dụng (như keo PUR) dán lên cốt MDF, PB, Plywood, PVC foam board, OSB….. Điều này giúp Laminate có độ bền cơ học cao hơn, chống trầy xước, chịu ẩm và chịu nhiệt tốt hơn. Chính vì vậy, Laminate thường được lựa chọn cho nội thất cao cấp, không gian công cộng hoặc khu vực chịu tác động mạnh.


(Various types of wood chips, resin and additives)
| Loại ván Product type |
Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | ||||
| Tất cảAll types | Độ dàyThickness | mm | ± 0.5 mm | EN 324-1 | ||
| Dài & RộngLength & Width | mm | ± 5 mm | EN 324-1 | |||
| Góc vuông (Đường chéo)Squareness | mm | ≤ 2 mm | EN 324-2 | |||
| Loại keo Glue type |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| E1 | mg/m³ | ≤ 0.124 | ISO 12460-1 | ||
| E0 | mg/L | ≤ 0.5 | JIS A 1460 | ||
| Super E0 | mg/L | ≤ 0.3 | JIS A 1460 | ||
| EPA – CARB | ppm | ≤ 0.09 | ASTM D6007: 2014 | ||
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| Tỷ trọng trung bìnhAverage Density | kgs/m³ | 670 ± 20 | 650 ± 20 | 630 ± 20 | EN 323 |
| Độ ẩmMoisture content | % | 5–13 | — | ||
| Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) | N/mm² | 11 | 11 | 10.5 | EN 310 |
| Modun đàn hồi uốn tĩnhModulus of Elasticity (MOE) | N/mm² | 1800 | 1600 | 1500 | EN 310 |
| Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) | N/mm² | 0.40 | 0.35 | 0.30 | EN 319 |
| Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) | N | N/A | 400 | 400 | EN 320 |
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| Tỷ trọng trung bìnhAverage Density | kgs/m³ | 400–900 | JIS A 5908 | ||
| Độ ẩmMoisture content | % | 5–13 | JIS A 5908 | ||
| Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) | N/mm² | min 13 | JIS A 5908 | ||
| Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) | N/mm² | min 0.2 | JIS A 5908 | ||
| Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) | N | min 400 | JIS A 5908 | ||
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Giới hạn độ dày (mm) Range of thickness board (mm) |
Phương pháp Test method |
||
|---|---|---|---|---|---|
| ≥ 9–13 | > 13–20 | > 20–25 | |||
| Tỷ trọng trung bìnhAverage Density | kgs/m³ | 690 ± 20 | 670 ± 20 | 650 ± 20 | EN 323 |
| Độ ẩmMoisture content | % | 5–13 | — | ||
| Độ bền uốn tĩnhBending strength (MOR) | N/mm² | 15 | 14 | 12 | EN 310 |
| Modun đàn hồi uốn tĩnhModulus of Elasticity (MOE) | N/mm² | 2050 | 1950 | 1850 | EN 310 |
| Lực liên kết nộiInternal Bond (IB) | N/mm² | 0.45 | 0.45 | 0.40 | EN 319 |
| Lực bám đinh vít (bề mặt)Screw holding (Surface) | N | N/A | 400 | 400 | EN 320 |
| Độ trương nở 24hrsThickness swelling: 24hrs | % | 17 | 14 | 13 | EN 317 |
| Đặc tính Properties |
ĐVT Unit |
Thông số Value |
Phương pháp Test method |
|---|---|---|---|
| Độ mài mòn bề mặt (IP)Abrasion resistance (IP) | Vòng / Revolutions | 40–100 | EN 438-2 |
* Thông số thực tế từng loại MFC sẽ khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
Actual specifications each of MFC is different due to application and purpose of usage.
* Thông số trên chỉ có giá trị tham khảo, có thể thay đổi mà không báo trước.
This specification is for reference only. Subject to change without prior notice.

